Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
学习了
xuéxí le
đã học
Hán việt: học tập liễu
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "学习了" (xuéxí le) mang nghĩa "đã học", kết hợp bởi 学 (xué - học): "học" + 习 (xí - tập): "học" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

学习了
xuéxí le
đã học
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
习
xí • tập
học
羽
Bộ Vũ (giản thể)
Cánh chim non vỗ cánh tập bay
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã học
Ví dụ (3)
wǒmen我们xuéxí学习le了xīn新kèwén课文。
Chúng tôi đã học bài khóa mới.
We studied the new lesson.
tā他xuéxí学习le了hěn很duō多zhīshí知识。
Anh ấy đã học được rất nhiều kiến thức.
He learned a lot of knowledge.
jīntiān今天wǒ我xuéxí学习le了yǔfǎ语法。
Hôm nay tôi đã học ngữ pháp.
Today I studied grammar.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây