学习了
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "学习了" (xuéxí le) mang nghĩa "đã học", kết hợp bởi 学 (xué - học): "học" + 习 (xí - tập): "học" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 学习了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã học
Ví dụ (3)
我们学习了新课文。
Chúng tôi đã học bài khóa mới.
We studied the new lesson.
他学习了很多知识。
Anh ấy đã học được rất nhiều kiến thức.
He learned a lot of knowledge.
今天我学习了语法。
Hôm nay tôi đã học ngữ pháp.
Today I studied grammar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây