坐飞机
顿
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "坐飞机" (zuòfēijī) mang nghĩa "đi máy bay", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 飞 (fēi - phi): "bay" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đi máy bay
Ví dụ (3)
我明天坐飞机去上海。
Ngày mai tôi đi máy bay đến Thượng Hải.
I am flying to Shanghai tomorrow.
她第一次坐飞机。
Cô ấy lần đầu đi máy bay.
It is her first time taking an airplane.
坐飞机比坐火车快。
Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hỏa.
Flying is faster than taking the train.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây