出国前
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "出国前" (chūguó qián) mang nghĩa "trước khi đi nước ngoài", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 国 (guó - quốc): "đất nước" + 前 (qián - tiền): "trước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出国前
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:trước khi đi nước ngoài
Ví dụ (3)
出国前要办好签证。
Trước khi ra nước ngoài cần làm xong visa.
You need to get your visa ready before going abroad.
出国前,他学了一些英语。
Trước khi ra nước ngoài, anh ấy học một ít tiếng Anh.
Before going abroad, he learned some English.
她出国前和朋友告别。
Cô ấy tạm biệt bạn bè trước khi ra nước ngoài.
She said goodbye to her friends before going abroad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây