Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
新房子
xīn fángzi
nhà mới
Hán việt: tân phòng tử
座
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "新房子" (xīn fángzi) mang nghĩa "nhà mới", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 房 (fáng - phòng): "phòng" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

新房子
xīn fángzi
nhà mới
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)
房
fáng • phòng
phòng
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
方
Phương
Vuông / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhà mới
Ví dụ (3)
tāmen他们bānjìn搬进le了xīn新fángzi房子。
Họ đã chuyển vào nhà mới.
They moved into a new house.
xīn新fángzi房子lí离xuéxiào学校hěn很jìn近。
Nhà mới rất gần trường.
The new house is very close to the school.
tā她zhèngzài正在dǎsǎo打扫xīn新fángzi房子。
Cô ấy đang dọn dẹp nhà mới.
She is cleaning the new house.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây