看起来
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "看起来" (kànqǐlái) mang nghĩa "trông có vẻ", kết hợp bởi 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:trông có vẻ
Ví dụ (3)
这件衣服看起来很贵。
Bộ quần áo này trông rất đắt.
This piece of clothing looks very expensive.
他看起来有点累。
Anh ấy trông hơi mệt.
He looks a bit tired.
这个计划看起来不错。
Kế hoạch này trông có vẻ ổn.
This plan looks pretty good.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây