老房子
个; 栋; 幢; 座; 套; 间
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "老房子" (lǎo fángzi) mang nghĩa "Ngôi nhà cũ", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 房 (fáng - phòng): "phòng" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngôi nhà cũ
Ví dụ (3)
这座老房子有百年历史。
Ngôi nhà cũ này có lịch sử trăm năm.
This old house has a hundred years of history.
他们决定修理老房子。
Họ quyết định sửa ngôi nhà cũ.
They decided to renovate the old house.
老房子里保存着很多回忆。
Trong ngôi nhà cũ lưu giữ rất nhiều kỷ niệm.
Many memories are preserved in the old house.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây