Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
三十一
sānshíyī
Ba mươi mốt
Hán việt: tam thập nhất
点
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "三十一" (sānshíyī) mang nghĩa "Ba mươi mốt", kết hợp bởi 三 (sān - tam): "số ba" + 十 (shí - thập): "số mười" + 一 (yī - nhất): "số một". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 三: Ba nét ngang (一) xếp song song tượng trưng cho trời ở trên, người ở giữa và đất ở dưới hợp thành con số ba (三). • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).

Thành phần cấu tạo

三十一
sānshíyī
Ba mươi mốt
三
sān • tam
số ba
三
Bộ Tam
Ba nét ngang song song
十
shí • thập
số mười
十
Bộ Thập
Hình dấu cộng, giao nhau giữa ngang và dọc
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Ba mươi mốt
Ví dụ (3)
zhè这gè个yuè月yǒu有sānshí三十yītiān一天。
Tháng này có ba mươi mốt ngày.
This month has thirty-one days.
tā她jīnnián今年sānshíyī三十一suì岁。
Năm nay cô ấy ba mươi mốt tuổi.
She is thirty-one years old this year.
míngdān名单shàng上yǒu有sānshí三十yī一gè个míngzi名字。
Trên danh sách có ba mươi mốt cái tên.
There are thirty-one names on the list.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây