做作业
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "做作业" (zuò zuòyè) mang nghĩa "Làm bài tập", kết hợp bởi 做 (zuò - tố): "làm" + 作 (zuò - tác): "làm" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 做: Một người (亻) dựa vào kinh nghiệm sẵn có từ xưa (故) để bắt tay vào chế tác và hoàn thành công việc, mang nghĩa là làm, chế tạo (做). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 做作业
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Làm bài tập
Ví dụ (3)
学生们正在教室里做作业。
Các học sinh đang làm bài tập trong lớp.
The students are doing their homework in the classroom.
做作业时不要玩手机。
Khi làm bài tập đừng chơi điện thoại.
Don't play on your phone while doing homework.
他每天晚上做作业到九点。
Mỗi tối anh ấy làm bài tập đến chín giờ.
He does homework until nine o'clock every night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây