Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
屋子里
wūzi lǐ
Trong nhà
Hán việt: ốc tử lý
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "屋子里" (wūzi lǐ) mang nghĩa "Trong nhà", kết hợp bởi 屋 (wū - ốc): "Nhà" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屋: Con người đi đến (至) nơi có mái che (尸) vững chãi để dừng chân nghỉ ngơi sau ngày dài chính là ngôi nhà, căn phòng (屋). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).

Thành phần cấu tạo

屋子里
wūzi lǐ
Trong nhà
屋
wū • ốc
Nhà
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
至
Chí
Đến / âm đọc (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã
里
lǐ • lý
dặm (= 500 mét)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Trong nhà
Ví dụ (3)
wūzi屋子lǐ里hěn很nuǎnhuo暖和。
Trong nhà rất ấm.
It is very warm inside the house.
háizi孩子men们zài在wūzi屋子lǐ里wánshuǎ玩耍。
Bọn trẻ chơi trong phòng.
The children are playing in the room.
wūzi屋子lǐ里chuánlái传来jiǎobùshēng脚步声。
Trong nhà truyền ra tiếng bước chân.
The sound of footsteps came from inside the room.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây