屋子里
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "屋子里" (wūzi lǐ) mang nghĩa "Trong nhà", kết hợp bởi 屋 (wū - ốc): "Nhà" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屋: Con người đi đến (至) nơi có mái che (尸) vững chãi để dừng chân nghỉ ngơi sau ngày dài chính là ngôi nhà, căn phòng (屋). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Trong nhà
Ví dụ (3)
屋子里很暖和。
Trong nhà rất ấm.
It is very warm inside the house.
孩子们在屋子里玩耍。
Bọn trẻ chơi trong phòng.
The children are playing in the room.
屋子里传来脚步声。
Trong nhà truyền ra tiếng bước chân.
The sound of footsteps came from inside the room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây