请进去
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "请进去" (qǐng jìnqu) mang nghĩa "Mời vào", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 进 (jìn - tiến): "vào" + 去 (qù - khứ): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 请进去
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Mời vào
Ví dụ (3)
门开了,请进去吧。
Cửa mở rồi, mời vào đi.
The door is open; please go in.
医生说,请进去检查。
Bác sĩ nói, mời vào kiểm tra.
The doctor said, please go in for the examination.
工作人员让客人请进去等候。
Nhân viên mời khách vào trong đợi.
The staff invited the guests to go inside and wait.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây