Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
解释了
jiěshì le
Đã giải thích
Hán việt: giải thích liễu
个
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "解释了" (jiěshì le) mang nghĩa "Đã giải thích", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 释 (shì - thích): "Giải thoát" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 释: Phân biệt tỉ mỉ từng dấu vết (釆) và quan sát thấu đáo (睪) mọi lẽ để cởi bỏ khúc mắc, giải thích sáng tỏ (释). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

解释了
jiěshì le
Đã giải thích
解
jiě / jiè / xiè • giải
giải thích
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)
释
shì • thích
Giải thoát
釆
Bộ Biện
Phân biệt, tách bạch rõ ràng (bên trái)
𠬤
Chữ Dịch (giản thể)
Quan sát, kéo nối tiếp (bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Đã giải thích
Ví dụ (3)
lǎoshī老师jiěshì解释le了zhè这dào道tí题。
Giáo viên đã giải thích câu này.
The teacher explained this problem.
tā他jiěshì解释le了chídào迟到de的yuányīn原因。
Anh ấy đã giải thích lý do đến muộn.
He explained the reason for being late.
yīshēng医生jiěshì解释le了jiǎnchá检查jiéguǒ结果。
Bác sĩ đã giải thích kết quả kiểm tra.
The doctor explained the test results.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây