解释了
个
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "解释了" (jiěshì le) mang nghĩa "Đã giải thích", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 释 (shì - thích): "Giải thoát" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 释: Phân biệt tỉ mỉ từng dấu vết (釆) và quan sát thấu đáo (睪) mọi lẽ để cởi bỏ khúc mắc, giải thích sáng tỏ (释). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 解释了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đã giải thích
Ví dụ (3)
老师解释了这道题。
Giáo viên đã giải thích câu này.
The teacher explained this problem.
他解释了迟到的原因。
Anh ấy đã giải thích lý do đến muộn.
He explained the reason for being late.
医生解释了检查结果。
Bác sĩ đã giải thích kết quả kiểm tra.
The doctor explained the test results.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây