不见了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "不见了" (bù jiàn le) mang nghĩa "đã biến mất", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不见了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã biến mất
Ví dụ (3)
我的钥匙不见了。
Chìa khóa của tôi biến mất rồi.
My keys are missing.
桌上的饭盒不见了。
Hộp cơm trên bàn biến mất rồi.
The lunchbox on the table is gone.
孩子一转眼就不见了。
Đứa trẻ chớp mắt đã không thấy đâu.
The child disappeared in the blink of an eye.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây