出来了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "出来了" (chūlái le) mang nghĩa "đã ra", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 来 (lái - lai): "đến" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出来了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã ra
Ví dụ (3)
太阳终于出来了。
Mặt trời cuối cùng đã ló ra.
The sun finally came out.
考试成绩出来了。
Kết quả thi đã có rồi.
The exam results are out.
孩子从房间里出来了。
Đứa trẻ từ trong phòng đi ra rồi.
The child came out of the room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây