Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
出来了
chūlái le
đã ra
Hán việt: xuất lai liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "出来了" (chūlái le) mang nghĩa "đã ra", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 来 (lái - lai): "đến" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

出来了
chūlái le
đã ra
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã ra
Ví dụ (3)
tàiyáng太阳zhōngyú终于chūlái出来le了。
Mặt trời cuối cùng đã ló ra.
The sun finally came out.
kǎoshì考试chéngjì成绩chūlái出来le了。
Kết quả thi đã có rồi.
The exam results are out.
háizi孩子cóng从fángjiān房间lǐ里chūlái出来le了。
Đứa trẻ từ trong phòng đi ra rồi.
The child came out of the room.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây