受伤了
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "受伤了" (shòushāng le) mang nghĩa "bị thương", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 受伤了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:bị thương
Ví dụ (3)
他在比赛中受伤了。
Anh ấy bị thương trong trận đấu.
He got injured in the match.
孩子摔倒后受伤了。
Đứa trẻ ngã rồi bị thương.
The child got hurt after falling down.
司机在车祸中受伤了。
Tài xế bị thương trong vụ tai nạn xe.
The driver was injured in the car accident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây