起飞前
HSK1
Cụm từ
Gợi nhớ
Từ "起飞前" (qǐfēi qián) mang nghĩa "trước khi cất cánh", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 飞 (fēi - phi): "bay" + 前 (qián - tiền): "trước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:trước khi cất cánh
Ví dụ (3)
起飞前请关掉手机。
Trước khi cất cánh vui lòng tắt điện thoại.
Please turn off your mobile phone before takeoff.
起飞前乘客要系好安全带。
Trước khi cất cánh hành khách phải thắt dây an toàn.
Passengers must fasten their seatbelts before takeoff.
飞机起飞前广播了安全说明。
Trước khi máy bay cất cánh đã phát thông báo an toàn.
Safety instructions were broadcast before the plane took off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây