Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Bài 2

你去哪儿 – Bạn đi đâu?

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
A
duì bù qǐ对不起
Xin lỗi
B
méi guān xì没关系
Không sao đâu