0/5
0/5
1.Sửa câu sai
Câu sai ban đầu:
去中国他。(Qù Zhōngguó tā.)
2.Sửa câu sai
Câu sai ban đầu:
他不学习不汉语。(Tā bù xuéxí bù hànyǔ.)
3.Sửa câu sai
Câu sai ban đầu:
我们见明天。(Wǒmen jiàn míngtiān.)
4.Sửa câu sai
Câu sai ban đầu:
汉语不难太。(Hànyǔ bù nán tài.)
5.Sửa câu sai
Câu sai ban đầu:
你忙不忙吗?(Nǐ máng bù máng ma?)
0/5 đã trả lời