0/5
0/5
1.Hỏi đáp giao tiếp
A: 你好! (Nǐ hǎo!) B: _________
2.Hỏi đáp giao tiếp
A: 你忙吗? (Nǐ máng ma?) B: _________
3.Hỏi đáp giao tiếp
A: 汉语难吗? (Hànyǔ nán ma?) B: _________
4.Hỏi đáp giao tiếp
A: 明天你忙吗? (Míngtiān nǐ máng ma?) B: _________
5.Hỏi đáp giao tiếp
A: 明天见! (Míngtiān jiàn!) B: _________
0/5 đã trả lời