吓了一跳
HSK 4
—
Gợi nhớ
Từ "吓了一跳" (xià le yí tiào) mang nghĩa "giật mình", kết hợp bởi 吓 (xià / hè - hách): "Làm sợ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi" + 一 (yī - nhất): "số một" + 跳 (tiào - khiêu): "nhảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吓: Miệng (口) hét to làm người ta rớt xuống (下) vì sợ hãi, đe dọa người khác, làm sợ (吓). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吓了一跳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm động từ
Nghĩa:giật mình, hết hồn, giật nảy mình (bị dọa cho nhảy dựng lên).
Ví dụ (5)
你突然大叫一声,把我吓了一跳。
Bạn đột nhiên hét lớn một tiếng, làm tôi giật nảy cả mình.
You suddenly let out a scream and startled me.
看到账单上的数字,我吓了一跳。
Nhìn thấy con số trên hóa đơn, tôi giật mình (hết hồn).
I was startled when I saw the number on the bill.
门口突然站着一个人,把他吓了一跳。
Cửa đột nhiên có người đứng đó, làm anh ấy giật bắn mình.
There was suddenly someone standing at the door, which gave him a fright.
这个消息让我们全家都吓了一跳。
Tin tức này khiến cả nhà tôi đều giật mình (sửng sốt).
This news gave our whole family a scare.
哎呀!你吓了我一跳!
Ái chà! Bạn làm tôi hết cả hồn!
Oh! You gave me quite a fright!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây