Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
吓了一跳
xià le yí tiào
giật mình, hết hồn, giật nảy mình (bị dọa cho nhảy dựng lên).
Hán việt: hách liễu nhất khiêu
HSK 4
—

Gợi nhớ

Từ "吓了一跳" (xià le yí tiào) mang nghĩa "giật mình", kết hợp bởi 吓 (xià / hè - hách): "Làm sợ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi" + 一 (yī - nhất): "số một" + 跳 (tiào - khiêu): "nhảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吓: Miệng (口) hét to làm người ta rớt xuống (下) vì sợ hãi, đe dọa người khác, làm sợ (吓). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳).

Thành phần cấu tạo

吓了一跳
xià le yí tiào
giật mình
吓
xià / hè • hách
Làm sợ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
下
Hạ
Xuống / âm đọc (bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
跳
tiào • khiêu
nhảy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm động từ
Nghĩa:giật mình, hết hồn, giật nảy mình (bị dọa cho nhảy dựng lên).
Ví dụ (5)
nǐ你tūrán突然dàjiào大叫yì一shēng声,bǎ把wǒ我xià吓le了yí一tiào跳。
Bạn đột nhiên hét lớn một tiếng, làm tôi giật nảy cả mình.
You suddenly let out a scream and startled me.
kàndào看到zhàngdān账单shàng上de的shùzì数字,wǒ我xià吓le了yí一tiào跳。
Nhìn thấy con số trên hóa đơn, tôi giật mình (hết hồn).
I was startled when I saw the number on the bill.
ménkǒu门口tūrán突然zhàn站zhe着yí一gè个rén人,bǎ把tā他xià吓le了yí一tiào跳。
Cửa đột nhiên có người đứng đó, làm anh ấy giật bắn mình.
There was suddenly someone standing at the door, which gave him a fright.
zhè这gè个xiāoxi消息ràng让wǒmen我们quánjiā全家dōu都xià吓le了yí一tiào跳。
Tin tức này khiến cả nhà tôi đều giật mình (sửng sốt).
This news gave our whole family a scare.
āiyā哎呀!nǐ你xià吓le了wǒ我yí一tiào跳!
Ái chà! Bạn làm tôi hết cả hồn!
Oh! You gave me quite a fright!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây