一帆风顺
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "一帆风顺" (yīfānfēngshùn) mang nghĩa "thuận buồm xuôi gió", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 帆 (fān - phàm): "buồm" + 风 (fēng - phong): "gió" + 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 帆: Tấm vải lớn (巾) căng phồng đón từng cơn gió (凡) giữa biển khơi để đẩy con thuyền lướt sóng, chính là cánh buồm (帆). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一帆风顺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (adjective)
Nghĩa:thuận buồm xuôi gió, suôn sẻ, hanh thông, không gặp trở ngại.
Ví dụ (5)
祝你在新的工作岗位上一帆风顺!
Chúc bạn ở cương vị công tác mới thuận buồm xuôi gió!
I wish you smooth sailing in your new job!
人生的道路不可能永远一帆风顺。
Con đường đời không thể nào mãi mãi suôn sẻ được.
Life’s journey cannot always be smooth sailing.
虽然创业过程并非一帆风顺,但他从未放弃。
Mặc dù quá trình khởi nghiệp không hề bằng phẳng (suôn sẻ), nhưng anh ấy chưa bao giờ từ bỏ.
Although the process of starting a business was not smooth sailing, he never gave up.
这次旅行并不像我们想象的那样一帆风顺。
Chuyến du lịch này không hề suôn sẻ như chúng tôi tưởng tượng.
This trip was not as smooth as we had imagined.
希望我们的合作能够一帆风顺。
Hy vọng sự hợp tác của chúng ta sẽ thuận buồm xuôi gió.
I hope our cooperation will go smoothly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây