Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
潜移默化
qiányímòhuà
thay đổi một cách ngầm, ảnh hưởng vô hình, mưa dầm thấm lâu, tác động từ từ (đến tư tưởng/tính cách).
Hán việt: tiềm di mặc hóa
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "潜移默化" (qiányímòhuà) mang nghĩa "ảnh hưởng ngầm", kết hợp bởi 潜 (qián - tiềm): "lặn" + 移 (yí - di): "di chuyển" + 默 (mò - mặc): "Im lặng" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 潜: Người thợ lặn thay phiên nhau (替) ẩn mình sâu dưới làn nước (氵) tĩnh lặng, chỉ hành động lặn sâu, tiềm ẩn (潜). • Chữ 移: Khi mùa màng thu hoạch được nhiều (多) bó lúa trĩu hạt (禾), người nông dân phải gánh lúa di chuyển, chuyển đổi từ đồng về kho (移). • Chữ 默: Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).

Thành phần cấu tạo

潜移默化
qiányímòhuà
ảnh hưởng ngầm
潜
qián • tiềm
lặn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
替
Chữ Thế
thay, thay cho, hộ / âm đọc (bên phải)
移
yí • di
di chuyển
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
多
Đa
Nhiều (bên phải)
默
mò • mặc
Im lặng
黑
Bộ Hắc
Đen (bên trái)
犬
Bộ Khuyển
Chó (bên phải)
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ (verb, adjective)
Nghĩa:thay đổi một cách ngầm, ảnh hưởng vô hình, mưa dầm thấm lâu, tác động từ từ (đến tư tưởng/tính cách).
Ví dụ (5)
fùmǔ父母de的yánxíng言行duì对háizi孩子yǒu有zhe着qiányímòhuà潜移默化de的yǐngxiǎng影响。
Lời nói và hành động của cha mẹ có ảnh hưởng ngầm (từ từ thấm sâu) đối với con cái.
Parents' words and actions have a subtle influence on their children.
yuèdú阅读hǎo好shū书kěyǐ可以qiányímòhuà潜移默化de地tíshēng提升yí一gè个rén人de的qìzhì气质。
Đọc sách hay có thể nâng cao khí chất của một người một cách tự nhiên (vô hình).
Reading good books can subtly enhance a person's temperament.
liánghǎo良好de的jiā家fēng风huì会qiányímòhuà潜移默化de地sùzào塑造háizi孩子de的pǐngé品格。
Nề nếp gia đình tốt sẽ âm thầm bồi đắp nên phẩm cách của đứa trẻ.
A positive family atmosphere can subtly shape a child's character.
zài在zhè这gè个yìshù艺术fēnwéi氛围nónghòu浓厚de的huánjìng环境lǐ里,tā他shòudào受到le了qiányímòhuà潜移默化de的xūntáo熏陶。
Trong môi trường đậm chất nghệ thuật này, anh ấy đã chịu sự bồi dưỡng (hun đúc) một cách tự nhiên.
In this artistically rich environment, he was subtly influenced and nurtured.
guǎnggào广告zǒngshì总是qiányímòhuà潜移默化de地gǎibiàn改变zhe着xiāofèizhě消费者de的guānniàn观念。
Quảng cáo luôn thay đổi quan niệm của người tiêu dùng một cách vô thức (ngầm).
Advertisements are always subtly changing consumers' perceptions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây