画蛇添足
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "画蛇添足" (huàshétiānzú) mang nghĩa "làm thừa, vẽ rắn thêm chân", kết hợp bởi 画 (huà - họa): "vẽ" + 蛇 (shé - xà): "con rắn" + 添 (tiān - thiêm): "Thêm vào" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 画: Dùng một nét bút (一) phác họa cảnh ruộng đồng (田) nằm gọn trong khung giấy (凵) chính là nghệ thuật vẽ tranh (画). • Chữ 蛇: Loài bò sát (虫) thân dài không chân cứ trườn bò ngoằn ngoèo khiến ai thấy nó (它) cũng giật mình chính là con rắn (蛇). • Chữ 添: Rót thêm từng giọt nước mát (氵) với tấm lòng hiếu khách (忝) cho đầy ắp chén trà, mang ý nghĩa thêm vào, tăng cường (添). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).
Thành phần cấu tạo
画蛇添足
làm thừa, vẽ rắn thêm chân
画
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng, khung vẽ (ở giữa)
凵
Bộ Khảm
Khung tranh (phía dưới)
蛇
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
它
Tha
Nó / âm đọc (bên phải)
添
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, dòng chất lỏng (bên trái)
忝
Chữ Thiểm
Bầu trời và tấm lòng rộng mở (bên phải)
足
足
Bộ Túc
Hình bàn chân với đầu gối và bàn chân
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:vẽ rắn thêm chân, làm chuyện thừa thãi, lợi bất cập hại, rườm rà không cần thiết.
Ví dụ (5)
这篇文章已经写得很完美了,再加这段话简直是画蛇添足。
Bài văn này đã viết rất hoàn hảo rồi, thêm đoạn này vào quả thực là vẽ rắn thêm chân.
This article is already written perfectly; adding this paragraph is simply gilding the lily.
本来事情已经解决了,你又要去解释,真是画蛇添足。
Vốn dĩ sự việc đã giải quyết xong, bạn lại còn đi giải thích, đúng là làm chuyện thừa thãi.
The matter had already been settled, and now you want to explain it again—what a needless addition.
在这个设计上加过多的装饰,反而显得画蛇添足。
Thêm quá nhiều đồ trang trí vào thiết kế này, ngược lại càng tỏ ra rườm rà thừa thãi.
Adding too many decorations to this design only makes it seem like overkill.
最后那个结局有点画蛇添足,破坏了整部电影的意境。
Cái kết cuối cùng đó hơi thừa (vẽ rắn thêm chân), phá hỏng ý cảnh của cả bộ phim.
That final ending felt a bit unnecessary and spoiled the artistic mood of the whole film.
切忌画蛇添足,说话要简练。
Tuyệt đối tránh vẽ rắn thêm chân, nói năng phải ngắn gọn súc tích.
Avoid unnecessary additions; be concise when you speak.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây