Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
不同寻常
bùtóng-xúncháng
khác thường, phi thường, không bình thường
Hán việt: bất đồng tầm thường
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "不同寻常" (bùtóng-xúncháng) mang nghĩa "khác thường, phi thường, không bình thường", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 寻 (xún - tầm): "Tìm kiếm" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 寻: Đôi bàn tay khéo léo (彐) đo từng tấc đất (寸) để lục tìm kỹ lưỡng khắp nơi, quyết tâm tìm kiếm (寻). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).

Thành phần cấu tạo

不同寻常
bùtóng-xúncháng
khác thường, phi thường, không bình thường
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
寻
xún • tầm
Tìm kiếm
寻
Giản thể từ 尋
Hình tay mở rộng tìm kiếm (phồn thể)
常
cháng • thường
thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:khác thường, phi thường, không bình thường
Ví dụ (5)
zhè这cì次de的jīnglì经历zhēn真shì是yí一cì次bùtóngxúncháng不同寻常de的màoxiǎn冒险。
Trải nghiệm lần này thật sự là một cuộc phiêu lưu khác thường.
This experience was truly an extraordinary adventure.
tā他de的cái才huá华bùtóngxúncháng不同寻常,niánjìqīngqīng年纪轻轻jiù就chéngmíng成名le了。
Tài năng của anh ấy thật phi thường, tuổi còn trẻ mà đã nổi tiếng rồi.
His talent is exceptional, and he became famous at a very young age.
jīntiān今天de的tiānqì天气yǒuxiē有些bùtóngxúncháng不同寻常,jìngrán竟然xiàqǐ下起le了bīngbáo冰雹。
Thời tiết hôm nay có chút không bình thường, vậy mà lại có mưa đá.
Today's weather was rather unusual—it even started hailing.
dàjiā大家dōu都chájué察觉dào到le了huìyìshì会议室lǐ里bùtóngxúncháng不同寻常de的qìfēn气氛。
Mọi người đều nhận ra bầu không khí khác thường trong phòng họp.
Everyone sensed the unusual atmosphere in the meeting room.
zhè这shì是yí一gè个bùtóngxúncháng不同寻常de的juédìng决定,dàn但wǒmen我们bìxū必须zhème这么zuò做。
Đây là một quyết định không bình thường, nhưng chúng ta phải làm như vậy.
This is an unusual decision, but we have to make it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây