出口成章
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "出口成章" (chūkǒu-chéngzhāng) mang nghĩa "nói năng trôi chảy, lời lẽ thành văn", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 章 (zhāng - chương): "Chương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 章: Khi khúc nhạc ngân vang (音) trọn vẹn đến mười phần đầy đủ (十), tác phẩm ấy khép lại một chương hoàn chỉnh (章).
Thành phần cấu tạo
出口成章
nói năng trôi chảy, lời lẽ thành văn
Hình ảnh:

Phân tích từ 出口成章
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nói năng trôi chảy, lời lẽ thành văn
Ví dụ (5)
他是个才子,无论谈论什么都能出口成章。
Anh ấy là một tài tử, bất luận bàn về điều gì cũng đều mở miệng là thành văn chương.
He is a gifted scholar who can speak eloquently on any subject.
这位教授学识渊博,每次讲课都是出口成章。
Vị giáo sư này học thức uyên bác, mỗi lần giảng bài đều nói năng lưu loát, xuất khẩu thành chương.
This professor is highly knowledgeable, and every lecture he gives is articulate and impressive.
读了上万本书之后,她自然能够出口成章。
Sau khi đọc hàng vạn cuốn sách, cô ấy tự nhiên có thể nói năng trôi chảy, mở miệng là thành văn.
After reading tens of thousands of books, she could naturally express herself fluently.
大家都非常佩服他毫无准备却能出口成章的本领。
Mọi người đều vô cùng khâm phục bản lĩnh không cần chuẩn bị mà vẫn nói giỏi, xuất khẩu thành chương của anh ấy.
Everyone greatly admires his ability to speak eloquently without any preparation.
诗人喝了一杯酒,便开始出口成章,作了一首好诗。
Nhà thơ uống một chén rượu, liền bắt đầu mở miệng thành văn chương, sáng tác một bài thơ hay.
After drinking a cup of wine, the poet began speaking in beautifully crafted lines and composed a fine poem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây