从今以后
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "从今以后" (cóng jīn yǐhòu) mang nghĩa "từ nay trở đi, kể từ đây", kết hợp bởi 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian" + 今 (jīn - kim): "bây giờ" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 后 (hòu - hậu): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从). • Chữ 今: Khi mọi người cùng tập hợp lại (亼) ngay tại vạch thời gian trước mắt (一), đó chính là khoảnh khắc bây giờ, hôm nay (今). • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:từ nay trở đi, kể từ đây
Ví dụ (5)
从今以后,我会好好学习。
Từ nay trở đi, tôi sẽ học hành chăm chỉ.
From now on, I will study hard.
从今以后,我们再也没有关系了。
Kể từ đây, chúng ta không còn quan hệ gì nữa.
From now on, we have nothing to do with each other anymore.
他发誓从今以后不再抽烟。
Anh ấy thề từ nay trở đi sẽ không hút thuốc nữa.
He swore that from now on he would never smoke again.
从今以后,你就是这里的老板了。
Từ nay trở đi, anh chính là ông chủ ở đây rồi.
From now on, you are the boss here.
从今以后,我要每天锻炼身体。
Kể từ đây, tôi sẽ tập thể dục mỗi ngày.
From now on, I will exercise every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây