Gợi nhớ
Từ "光明磊落" (guāngmíng-lěiluò) mang nghĩa "ngay thẳng, chính trực, quang minh chính đại", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 明 (míng - minh): "sáng" + 磊 (lěi - lỗi): "ngang tàng" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 磊: Ba tảng đá lớn (石) xếp chồng lên nhau hiên ngang giữa đất trời không chút che giấu, biểu thị sự quang minh, lỗi lạc (磊). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
