灵机一动
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "灵机一动" (língjī-yīdòng) mang nghĩa "chợt nảy ra ý hay, bỗng nghĩ ra cách", kết hợp bởi 灵 (líng - linh): "linh thiêng" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 一 (yī - nhất): "số một" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灵: Ngọn lửa thiêng (火) bùng cháy dưới bàn tay cầu nguyện của người làm lễ (彐), lan tỏa sức mạnh kỳ diệu và linh thiêng (灵). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 灵机一动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:chợt nảy ra ý hay, bỗng nghĩ ra cách
Ví dụ (5)
他灵机一动,想出了一个解决问题的好办法。
Anh ấy bỗng nảy ra ý hay và nghĩ ra một cách tốt để giải quyết vấn đề.
He suddenly had a bright idea and came up with a good way to solve the problem.
就在大家一筹莫展的时候,她忽然灵机一动。
Ngay lúc mọi người đang bó tay, cô ấy chợt nảy ra một sáng kiến.
Just when everyone was at a loss, she suddenly had a flash of inspiration.
看到外面下大雨,我灵机一动,用塑料袋做了一件雨衣。
Thấy bên ngoài trời mưa to, tôi bỗng nghĩ ra cách dùng túi ni lông làm áo mưa.
Seeing the heavy rain outside, I suddenly got an idea and made a raincoat out of a plastic bag.
他灵机一动,写下了一首优美的诗。
Anh ấy chợt nảy ra cảm hứng và viết nên một bài thơ tuyệt đẹp.
He suddenly had a flash of inspiration and wrote a beautiful poem.
侦探灵机一动,发现了嫌疑人证词中的破绽。
Vị thám tử chợt nảy ra ý hay và phát hiện ra sơ hở trong lời khai của kẻ tình nghi.
The detective suddenly had an idea and spotted a flaw in the suspect's testimony.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây