难以想象
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "难以想象" (nányǐ xiǎngxiàng) mang nghĩa "khó mà tưởng tượng được", kết hợp bởi 难 (nán - nan): "khó" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ" + 象 (xiàng - tượng): "con voi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难). • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想). • Chữ 象: Con vật có chiếc vòi dài phía trước (⺈), đầu to (口) và thân hình đồ sộ bốn chân vững chãi (豕) chính là con voi (象).
Thành phần cấu tạo
难以想象
khó mà tưởng tượng được
难
又
Bộ Hựu
Lại, thêm nữa (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (nằm bên phải)
以
以
Bộ Dĩ
Hình người dùng vật gì đó
想
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát (nằm phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tấm lòng (nằm phía dưới)
象
⺈
Bộ Đao (nằm)
Con dao, sừng (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (ở giữa)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:khó mà tưởng tượng được
Ví dụ (5)
没有水,地球会变成什么样,真是难以想象。
Trái đất sẽ biến thành thế nào nếu không có nước, thật sự khó mà tưởng tượng được.
Without water, what would the Earth become like? It’s really hard to imagine.
现在的科技发展速度快得令人难以想象。
Tốc độ phát triển của công nghệ hiện nay nhanh đến mức khiến người ta khó mà tưởng tượng được.
The pace of technological development today is so fast that it is almost unimaginable.
难以想象他们在这么短的时间内完成了这个项目。
Thật khó mà tưởng tượng được họ đã hoàn thành dự án này trong khoảng thời gian ngắn như vậy.
It’s hard to imagine that they completed the project in such a short time.
宇宙浩瀚得令人难以想象。
Vũ trụ bao la đến mức khiến người ta khó mà tưởng tượng được.
The universe is so vast that it is beyond imagination.
他竟然放弃了那么好的工作,真是难以想象。
Anh ấy vậy mà lại từ bỏ công việc tốt như thế, thật khó mà tưởng tượng được.
It’s hard to imagine that he actually gave up such a good job.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây