Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
鹏程万里
péngchéng-wànlǐ
tiền đồ rộng mở, tương lai xán lạn
Hán việt: bằng trình vạn lý
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "鹏程万里" (péngchéng-wànlǐ) mang nghĩa "tiền đồ rộng mở, tương lai xán lạn", kết hợp bởi 鹏 (péng - bằng): "chim bằng" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鹏: Đôi cánh lớn như hai vầng trăng sóng đôi (朋) của loài chim khổng lồ (鸟) tung bay trên chín tầng mây chính là chim đại bàng, chim bằng (鹏). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).

Thành phần cấu tạo

鹏程万里
péngchéng-wànlǐ
tiền đồ rộng mở, tương lai xán lạn
鹏
péng • bằng
chim bằng
朋
Chữ Bằng
Bạn bè / âm đọc (bên trái)
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Con chim (bên phải)
程
chéng • trình
quãng đường
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)
万
wàn / mò • vạn
một vạn
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
方 (biến thể)
Phương
Bốn phương, rộng lớn (phía dưới)
里
lǐ • lý
dặm (= 500 mét)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:tiền đồ rộng mở, tương lai xán lạn
Ví dụ (5)
zhùyuàn祝愿gè各wèi位bìyèshēng毕业生péngchéngwànlǐ鹏程万里,qiánchéngshìjǐn前程似锦。
Chúc các bạn sinh viên tốt nghiệp tiền đồ rộng mở, tương lai rạng rỡ.
I wish all the graduates a bright future and tremendous success.
zhǐyào只要nǐ你nǔlì努力xuéxí学习,jiānglái将来yídìng一定néng能péngchéngwànlǐ鹏程万里。
Chỉ cần bạn nỗ lực học tập, tương lai nhất định sẽ vô cùng xán lạn.
As long as you study hard, you are sure to have a brilliant future.
zài在nǐ你kāiqǐ开启xīn新gōngzuò工作zhījì之际,zhù祝nǐ你péngchéngwànlǐ鹏程万里!
Nhân dịp bạn bắt đầu công việc mới, chúc bạn tiền đồ rộng mở!
As you begin your new job, I wish you great success and a bright future!
zhù祝guì贵gōngsī公司shēngyì生意xīnglóng兴隆,péngchéngwànlǐ鹏程万里。
Chúc quý công ty làm ăn phát đạt, tương lai xán lạn.
Wishing your company prosperous business and a brilliant future.
niánqīngrén年轻人yīnggāi应该yǒu有péngchéngwànlǐ鹏程万里de的yuǎndà远大zhìxiàng志向。
Người trẻ tuổi nên có chí hướng to lớn, vươn tới tương lai tiền đồ rộng mở.
Young people should have lofty ambitions for a bright future.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây