Gợi nhớ
Từ "鹏程万里" (péngchéng-wànlǐ) mang nghĩa "tiền đồ rộng mở, tương lai xán lạn", kết hợp bởi 鹏 (péng - bằng): "chim bằng" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鹏: Đôi cánh lớn như hai vầng trăng sóng đôi (朋) của loài chim khổng lồ (鸟) tung bay trên chín tầng mây chính là chim đại bàng, chim bằng (鹏). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
