容光焕发
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "容光焕发" (róngguāng-huànfā) mang nghĩa "sắc mặt rạng rỡ, thần thái tươi sáng", kết hợp bởi 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 光 (guāng - quang): "chỉ" + 焕 (huàn - hoán): "sáng bóng" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 焕: Ngọn lửa (火) bùng cháy chiếu ánh hào quang đổi mới (奂) khắp gian phòng khiến mọi vật trở nên sáng bóng, rực rỡ (焕). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
容光焕发
sắc mặt rạng rỡ, thần thái tươi sáng
Hình ảnh:

Phân tích từ 容光焕发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:sắc mặt rạng rỡ, thần thái tươi sáng
Ví dụ (5)
经过一个假期的休息,他看起来容光焕发。
Sau một kỳ nghỉ ngơi, anh ấy trông rạng rỡ hẳn lên.
After resting over the holiday, he looks radiant.
新娘在婚礼上容光焕发,美丽动人。
Cô dâu trong lễ cưới nhan sắc rạng rỡ, xinh đẹp động lòng người.
The bride looked radiant and beautiful at the wedding.
听到这个好消息后,她顿时容光焕发。
Sau khi nghe được tin tốt này, vẻ mặt cô ấy bỗng chốc tươi sáng rạng ngời.
Upon hearing the good news, her face instantly lit up.
坚持锻炼身体让他每天都容光焕发。
Kiên trì tập thể dục giúp anh ấy mỗi ngày đều có vẻ mặt tươi sáng, tràn đầy sức sống.
Exercising regularly makes him look radiant every day.
穿上这件新衣服,你整个人都容光焕发了。
Mặc bộ quần áo mới này vào, cả người bạn toát lên vẻ rạng rỡ.
Putting on these new clothes makes you look absolutely radiant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây