Gợi nhớ
Từ "司空见惯" (sīkōng-jiànguàn) mang nghĩa "chuyện thường thấy, không còn lạ", kết hợp bởi 司 (sī - tư): "quản lý" + 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 惯 (guàn - quán): "Quen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 惯: Trái tim và tâm trí (忄) lặp đi lặp lại một việc xuyên suốt như xâu chuỗi tiền (贯) qua ngày tháng sẽ hình thành nên nếp sống và thói quen (惯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:




