无济于事
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "无济于事" (wújì-yúshì) mang nghĩa "không giúp được gì, vô ích", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 济 (jì - tế): "cứu giúp" + 于 (yú - vu): "ở" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 济: Cùng nhau vượt qua dòng nước lớn (氵) một cách đồng đều, chỉnh tề (齐) để sang bờ an toàn, mang nghĩa qua sông và cứu giúp, cứu tế (济). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào. • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
无济于事
không giúp được gì, vô ích
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
济
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sông (bên trái)
齐
Bộ Tề
Ngay ngắn, đồng đều (bên phải)
于
于
Bộ Vu
Hình hơi thở phát ra
事
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:không giúp được gì, vô ích
Ví dụ (5)
事到如今,哭泣也无济于事了。
Sự việc đã đến nước này, khóc lóc cũng vô ích thôi.
At this point, crying is of no use.
光抱怨对解决问题是无济于事的。
Chỉ than phiền thì cũng không giúp được gì cho việc giải quyết vấn đề.
Complaining alone is of no help in solving the problem.
我试图劝说他,但根本无济于事。
Tôi đã cố gắng khuyên nhủ anh ấy, nhưng hoàn toàn vô ích.
I tried to persuade him, but it was completely useless.
如果没有实际行动,再好的计划也无济于事。
Nếu không có hành động thực tế, kế hoạch có tốt đến mấy cũng vô ích.
Without concrete action, even the best plan is useless.
他吃了很多药,但对他的病情似乎无济于事。
Anh ấy đã uống rất nhiều thuốc, nhưng có vẻ không giúp được gì cho bệnh tình của anh ấy.
He took a lot of medicine, but it seemed to do nothing for his condition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây