一鼓作气
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一鼓作气" (yīgǔ-zuòqì) mang nghĩa "dốc sức làm một mạch", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 鼓 (gǔ - cổ): "Cái trống" + 作 (zuò - tác): "làm" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 鼓: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一鼓作气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:dốc sức làm một mạch
Ví dụ (5)
只要我们一鼓作气,就一定能完成任务。
Chỉ cần chúng ta dốc sức làm ngay, thì nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ.
As long as we press on in one determined effort, we will definitely be able to complete the task.
他一鼓作气跑到了终点。
Anh ấy chạy một lèo đến đích.
He ran all the way to the finish line in one burst of effort.
趁着大家现在热情高涨,我们一鼓作气把工作干完吧。
Nhân lúc mọi người đang hăng hái, chúng ta hãy dốc sức làm một mạch cho xong công việc đi.
While everyone's enthusiasm is still high, let's finish the work in one go.
昨晚我一鼓作气读完了那本小说。
Tối qua tôi đã đọc một lèo xong cuốn tiểu thuyết đó.
Last night I finished that novel in one sitting.
遇到困难不要放弃,我们要一鼓作气克服它。
Gặp khó khăn đừng bỏ cuộc, chúng ta phải dốc sức làm ngay để vượt qua nó.
Don't give up when faced with difficulties; we must push through in one determined effort and overcome them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây