一应俱全
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一应俱全" (yīyīng-jùquán) mang nghĩa "đầy đủ tất cả mọi thứ, không thiếu thứ gì", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 俱 (jù - câu): "Tất cả" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 俱: Mỗi con người (亻) khi đã chuẩn bị đầy đủ công cụ hành trang (具) thì đều sẵn sàng tập hợp đông đủ tất cả, cùng nhau lên đường (俱). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全).
Thành phần cấu tạo
一应俱全
đầy đủ tất cả mọi thứ, không thiếu thứ gì
Hình ảnh:

Phân tích từ 一应俱全
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đầy đủ tất cả mọi thứ, không thiếu thứ gì
Ví dụ (5)
这家酒店的设施一应俱全,住起来非常舒适。
Tiện nghi của khách sạn này đầy đủ mọi thứ, ở lại vô cùng thoải mái.
This hotel is fully equipped and very comfortable to stay in.
超市里的商品一应俱全,你想买什么都能找到。
Hàng hóa trong siêu thị đầy đủ tất cả mọi thứ, bạn muốn mua gì cũng có thể tìm thấy.
The supermarket has everything you need; you can find whatever you want to buy.
这辆房车内部设备一应俱全,简直像个小家。
Thiết bị bên trong chiếc xe cắm trại này đầy đủ mọi thứ, quả thật giống như một ngôi nhà nhỏ.
This RV is fully equipped inside—it's practically like a little home.
厨房里的各种调料一应俱全。
Các loại gia vị trong nhà bếp đầy đủ không thiếu thứ gì.
The kitchen is stocked with every kind of seasoning.
新办公室里的办公用品一应俱全,大家可以直接开始工作。
Đồ dùng văn phòng trong văn phòng mới đã đầy đủ tất cả mọi thứ, mọi người có thể bắt tay vào làm việc ngay.
The new office is fully stocked with supplies, so everyone can start working right away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây