Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一应俱全
yīyīng-jùquán
đầy đủ tất cả mọi thứ, không thiếu thứ gì
Hán việt: nhất ứng câu toàn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "一应俱全" (yīyīng-jùquán) mang nghĩa "đầy đủ tất cả mọi thứ, không thiếu thứ gì", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 俱 (jù - câu): "Tất cả" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 俱: Mỗi con người (亻) khi đã chuẩn bị đầy đủ công cụ hành trang (具) thì đều sẵn sàng tập hợp đông đủ tất cả, cùng nhau lên đường (俱). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全).

Thành phần cấu tạo

一应俱全
yīyīng-jùquán
đầy đủ tất cả mọi thứ, không thiếu thứ gì
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
应
yīng / yìng • ứng
phải
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng che chở
仌
Cụm nét chấm phẩy và chữ Nhất (一)
Tiếng vọng trong lòng người
俱
jù • câu
Tất cả
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
具
Chữ Cụ
sở hữu, trang bị / âm đọc (bên phải)
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:đầy đủ tất cả mọi thứ, không thiếu thứ gì
Ví dụ (5)
zhè这jiā家jiǔdiàn酒店de的shèshī设施yìyīngjùquán一应俱全,zhù住qǐlái起来fēicháng非常shūshì舒适。
Tiện nghi của khách sạn này đầy đủ mọi thứ, ở lại vô cùng thoải mái.
This hotel is fully equipped and very comfortable to stay in.
chāoshì超市lǐ里de的shāngpǐn商品yìyīngjùquán一应俱全,nǐ你xiǎng想mǎi买shénme什么dōu都néng能zhǎodào找到。
Hàng hóa trong siêu thị đầy đủ tất cả mọi thứ, bạn muốn mua gì cũng có thể tìm thấy.
The supermarket has everything you need; you can find whatever you want to buy.
zhè这liàng辆fáng房chē车nèibù内部shèbèi设备yìyīngjùquán一应俱全,jiǎnzhí简直xiàng像gè个xiǎo小jiā家。
Thiết bị bên trong chiếc xe cắm trại này đầy đủ mọi thứ, quả thật giống như một ngôi nhà nhỏ.
This RV is fully equipped inside—it's practically like a little home.
chúfáng厨房lǐ里de的gè各zhǒng种tiáoliào调料yìyīngjùquán一应俱全。
Các loại gia vị trong nhà bếp đầy đủ không thiếu thứ gì.
The kitchen is stocked with every kind of seasoning.
xīn新bàngōngshì办公室lǐ里de的bàngōng办公yòngpǐn用品yìyīngjùquán一应俱全,dàjiā大家kěyǐ可以zhíjiē直接kāishǐ开始gōngzuò工作。
Đồ dùng văn phòng trong văn phòng mới đã đầy đủ tất cả mọi thứ, mọi người có thể bắt tay vào làm việc ngay.
The new office is fully stocked with supplies, so everyone can start working right away.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây