因人而异
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "因人而异" (yīnrén-éryì) mang nghĩa "tùy từng người mà khác nhau", kết hợp bởi 因 (yīn - nhân): "bởi vì" + 人 (rén - nhân): "người" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 异 (yì - dị): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 因: Một người dang rộng tay chân (大) nằm nghỉ ngơi trên tấm chiếu vuông vắn (囗), nơi bắt nguồn và làm nền tảng cho mọi sự việc chính là nguyên nhân, bởi vì (因). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 因人而异
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tùy từng người mà khác nhau
Ví dụ (5)
这种药的效果因人而异。
Hiệu quả của loại thuốc này tùy từng người mà khác nhau.
The effects of this medicine vary from person to person.
学习方法因人而异,你必须找到适合自己的。
Phương pháp học tập tùy từng người mà khác nhau, bạn phải tìm ra cách phù hợp với bản thân.
Study methods vary from person to person; you must find what suits you.
成功的标准因人而异。
Tiêu chuẩn của sự thành công tùy từng người mà khác nhau.
Standards of success vary from person to person.
大家的口味因人而异,有的人喜欢辣,有的人喜欢甜。
Khẩu vị của mọi người tùy từng người mà khác nhau, có người thích cay, có người thích ngọt.
People's tastes vary; some like spicy food, while others prefer sweet food.
完成这项任务所需的时间因人而异。
Thời gian cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ này tùy từng người mà khác nhau.
The time needed to complete this task varies from person to person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây