Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
有所不同
yǒusuǒ bù tóng
có phần khác biệt, không hoàn toàn giống nhau
Hán việt: hữu sở bất đồng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "有所不同" (yǒusuǒ bù tóng) mang nghĩa "có phần khác biệt, không hoàn toàn giống nhau", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 不 (bù - bất): "không" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.

Thành phần cấu tạo

有所不同
yǒusuǒ bù tóng
có phần khác biệt, không hoàn toàn giống nhau
有
yǒu • hữu
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
所
suǒ • sở
Nơi
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:có phần khác biệt, không hoàn toàn giống nhau
Ví dụ (5)
zhè这liǎng两cì次huìyì会议de的xìngzhì性质yǒusuǒbùtóng有所不同。
Tính chất của hai cuộc họp này có phần khác biệt.
The nature of these two meetings is somewhat different.
měi每gè个rén人de的xiǎngfǎ想法dōu都kěnéng可能yǒusuǒbùtóng有所不同。
Suy nghĩ của mỗi người đều có thể không hoàn toàn giống nhau.
Everyone's ideas may be somewhat different.
jīnnián今年de的qíngkuàng情况yǔ与wǎngnián往年yǒusuǒbùtóng有所不同。
Tình hình năm nay có phần khác biệt so với những năm trước.
This year's situation is somewhat different from previous years.
zhè这liǎng两gè个cí词de的yìsi意思suīrán虽然xiāngjìn相近,dàn但yòngfǎ用法yǒusuǒbùtóng有所不同。
Ý nghĩa của hai từ này mặc dù gần giống nhau, nhưng cách sử dụng lại có phần khác biệt.
Although these two words have similar meanings, their usage is somewhat different.
tāmen他们de的guāndiǎn观点zài在xìjié细节shàng上yǒusuǒbùtóng有所不同。
Quan điểm của họ có phần khác biệt ở các chi tiết.
Their views differ somewhat in the details.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây