调休时间
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "调休时间" (tiáoxiū shíjiān) mang nghĩa "Thời gian nghỉ bù", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời gian nghỉ bù
Ví dụ (5)
你的调休时间还剩多少天?
Thời gian nghỉ bù của bạn còn lại bao nhiêu ngày?
How many days of compensatory leave do you have left?
公司规定调休时间必须在年底前用完。
Công ty quy định thời gian nghỉ bù phải được sử dụng hết trước cuối năm.
Company policy requires compensatory leave to be used up before the end of the year.
我想申请把加班时间换成调休时间。
Tôi muốn đăng ký đổi thời gian làm thêm giờ thành thời gian nghỉ bù.
I would like to apply to convert my overtime hours into compensatory leave.
今年的国庆节调休时间安排出来了。
Lịch trình thời gian nghỉ bù lễ Quốc khánh năm nay đã có rồi.
This year's National Day compensatory leave schedule has been announced.
请在系统中确认你的可用调休时间。
Vui lòng xác nhận thời gian nghỉ bù khả dụng của bạn trong hệ thống.
Please confirm your available compensatory leave balance in the system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây