午休时间
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "午休时间" (wǔxiū shíjiān) mang nghĩa "Giờ nghỉ trưa", kết hợp bởi 午 (wǔ - ngọ): "trưa" + 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 午: Hình chiếc chày giã gạo giơ thẳng đứng đúng lúc bóng nắng ngắn nhất trong ngày, chỉ thời khắc chính ngọ, buổi trưa (午). • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 午休时间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giờ nghỉ trưa
Ví dụ (5)
午休时间是中午十二点到下午一点。
Giờ nghỉ trưa là từ 12 giờ trưa đến 13 giờ chiều.
The lunch break is from 12 noon to 1 p.m.
公司规定午休时间为一个小时。
Công ty quy định giờ nghỉ trưa là một tiếng.
Company policy sets the lunch break at one hour.
他喜欢在午休时间去公园散步。
Anh ấy thích đi dạo trong công viên vào giờ nghỉ trưa.
He likes to go for a walk in the park during his lunch break.
午休时间到了,大家该去吃饭了。
Đã đến giờ nghỉ trưa, mọi người nên đi ăn cơm rồi.
It's lunchtime, and everyone should go eat.
学生们的午休时间通常很短,只有三十分钟。
Giờ nghỉ trưa của học sinh thường rất ngắn, chỉ có ba mươi phút.
Students usually have a very short lunch break, only thirty minutes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây