Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
午休时间
wǔxiū shíjiān
Giờ nghỉ trưa
Hán việt: ngọ hưu thời gian
HSK4
—

Gợi nhớ

Từ "午休时间" (wǔxiū shíjiān) mang nghĩa "Giờ nghỉ trưa", kết hợp bởi 午 (wǔ - ngọ): "trưa" + 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 午: Hình chiếc chày giã gạo giơ thẳng đứng đúng lúc bóng nắng ngắn nhất trong ngày, chỉ thời khắc chính ngọ, buổi trưa (午). • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).

Thành phần cấu tạo

午休时间
wǔxiū shíjiān
Giờ nghỉ trưa
午
wǔ • ngọ
trưa
午
Bộ Ngọ
Hình cây chày nghiền thuốc
休
xiū • hưu
Nghỉ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
木
Bộ Mộc
Cây (bên phải)
时
shí • thời
thời gian
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)
间
jiān / jiàn • gian
giữa
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giờ nghỉ trưa
Ví dụ (5)
wǔxiū午休shíjiān时间shì是zhōngwǔ中午shí'èr十二diǎn点dào到xiàwǔ下午yìdiǎn一点。
Giờ nghỉ trưa là từ 12 giờ trưa đến 13 giờ chiều.
The lunch break is from 12 noon to 1 p.m.
gōngsī公司guīdìng规定wǔxiū午休shíjiān时间wèi为yí一gè个xiǎoshí小时。
Công ty quy định giờ nghỉ trưa là một tiếng.
Company policy sets the lunch break at one hour.
tā他xǐhuan喜欢zài在wǔxiū午休shíjiān时间qù去gōngyuán公园sànbù散步。
Anh ấy thích đi dạo trong công viên vào giờ nghỉ trưa.
He likes to go for a walk in the park during his lunch break.
wǔxiū午休shíjiān时间dào到le了,dàjiā大家gāi该qù去chīfàn吃饭le了。
Đã đến giờ nghỉ trưa, mọi người nên đi ăn cơm rồi.
It's lunchtime, and everyone should go eat.
xuésheng学生men们de的wǔxiū午休shíjiān时间tōngcháng通常hěn很duǎn短,zhǐyǒu只有sān三shí十fēnzhōng分钟。
Giờ nghỉ trưa của học sinh thường rất ngắn, chỉ có ba mươi phút.
Students usually have a very short lunch break, only thirty minutes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây