基本工资
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "基本工资" (jīběn gōngzī) mang nghĩa "Lương cơ bản", kết hợp bởi 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 本 (běn - bản): "quyển" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 基本工资
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lương cơ bản
Ví dụ (5)
我的基本工资是五千元。
Lương cơ bản của tôi là năm nghìn tệ.
My base salary is 5,000 yuan.
除了基本工资,我们还有奖金。
Ngoài lương cơ bản, chúng tôi còn có tiền thưởng.
In addition to the base salary, we also receive bonuses.
公司的基本工资每年都会调整。
Lương cơ bản của công ty được điều chỉnh mỗi năm.
The company's base salary is adjusted every year.
试用期的基本工资通常比较低。
Lương cơ bản trong thời gian thử việc thường khá thấp.
The base salary during the probation period is usually relatively low.
销售员的收入主要靠提成,而不是基本工资。
Thu nhập của nhân viên bán hàng chủ yếu dựa vào hoa hồng, chứ không phải lương cơ bản.
Salespeople's income mainly comes from commission rather than base salary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây