Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
家庭假期
jiātíng jiàqī
Nghỉ vì việc gia đình
Hán việt: gia đình giá kỳ
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "家庭假期" (jiātíng jiàqī) mang nghĩa "Nghỉ vì việc gia đình", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 庭 (tíng - đình): "Sân" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 庭: Dưới mái hiên rộng lớn (广) nơi bá quan triều đình (廷) tề tựu xét xử công việc chính là khoảng sân chầu hay tòa án (庭). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).

Thành phần cấu tạo

家庭假期
jiātíng jiàqī
Nghỉ vì việc gia đình
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
庭
tíng • đình
Sân
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
廷
Chữ Đình
triều đình, cung điện (bên trong)
假
jiǎ / jià • giả
Giả
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)
期
qī / jī • kỳ
kỳ hạn
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nghỉ vì việc gia đình
Ví dụ (5)
wǒmen我们zhèngzài正在jìhuà计划qù去hǎitān海滩de的jiātíng家庭jiàqī假期。
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một ngày nghỉ gia đình ở bãi biển.
We are planning a family vacation to the beach.
jiātíng家庭jiàqī假期shì是zēngjìn增进qīnzǐ亲子gǎnqíng感情de的hǎo好jīhuì机会。
Ngày nghỉ gia đình là một cơ hội tốt để tăng cường tình cảm cha mẹ và con cái.
A family vacation is a great opportunity to strengthen the bond between parents and children.
wǒmen我们měinián每年xiàtiān夏天dūhuì都会qù去dù度yí一cì次jiātíng家庭jiàqī假期。
Mỗi mùa hè chúng tôi đều đi nghỉ gia đình một lần.
We go on a family vacation every summer.
wèile为了xiǎngshòu享受wánzhěng完整de的jiātíng家庭jiàqī假期,tā他tíqián提前wánchéng完成le了suǒyǒu所有gōngzuò工作。
Để tận hưởng trọn vẹn ngày nghỉ gia đình, anh ấy đã hoàn thành mọi công việc từ trước.
To fully enjoy the family vacation, he finished all his work in advance.
háizi孩子men们fēicháng非常qīdài期待jíjiāng即将dàolái到来de的jiātíng家庭jiàqī假期。
Bọn trẻ vô cùng mong đợi ngày nghỉ gia đình sắp tới.
The children are really looking forward to the upcoming family vacation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây