工作日历
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "工作日历" (gōngzuò rìlì) mang nghĩa "Lịch làm việc", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 作 (zuò - tác): "làm" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 历 (lì - lịch): "lịch sử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lịch làm việc
Ví dụ (5)
请把你的工作日历分享给我。
Vui lòng chia sẻ lịch làm việc của bạn cho tôi.
Please share your work calendar with me.
我在工作日历上添加了一个新会议。
Tôi đã thêm một cuộc họp mới vào lịch làm việc.
I added a new meeting to the work calendar.
他的工作日历排得很满。
Lịch làm việc của anh ấy được sắp xếp rất kín.
His work calendar is fully booked.
记得每天查看你的工作日历。
Nhớ kiểm tra lịch làm việc của bạn mỗi ngày.
Remember to check your work calendar every day.
我们需要更新下个月的工作日历。
Chúng ta cần cập nhật lịch làm việc của tháng sau.
We need to update next month's work calendar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây