加班通知
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "加班通知" (jiābān tōngzhī) mang nghĩa "Thông báo làm thêm giờ", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 班 (bān - ban): "lớp" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 知 (zhī - tri): "biết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知).
Thành phần cấu tạo
加班通知
Thông báo làm thêm giờ
加
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
班
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (ở giữa)
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
通
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
知
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thông báo làm thêm giờ
Ví dụ (5)
我刚收到了一份加班通知。
Tôi vừa nhận được một thông báo làm thêm giờ.
I just received an overtime notice.
经理把加班通知发到了大家的邮箱里。
Giám đốc đã gửi thông báo làm thêm giờ vào email của mọi người.
The manager sent the overtime notice to everyone's email inbox.
谁都不想看到周末的加班通知。
Không ai muốn nhìn thấy thông báo làm thêm giờ vào cuối tuần.
No one wants to see an overtime notice for the weekend.
请大家仔细阅读这份加班通知。
Xin mọi người hãy đọc kỹ thông báo làm thêm giờ này.
Please read this overtime notice carefully.
因为项目紧急,公司临时发布了加班通知。
Vì dự án khẩn cấp, công ty đã phát hành thông báo làm thêm giờ đột xuất.
Because the project is urgent, the company issued an overtime notice at short notice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây