职业规划
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "职业规划" (zhíyè guīhuà) mang nghĩa "Kế hoạch nghề nghiệp", kết hợp bởi 职 (zhí - chức): "Công việc" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 职业规划
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kế hoạch nghề nghiệp
Ví dụ (5)
我需要制定一个好的职业规划。
Tôi cần lập một kế hoạch nghề nghiệp tốt.
I need to create a good career plan.
大学生应该尽早开始职业规划。
Sinh viên đại học nên bắt đầu lập kế hoạch nghề nghiệp từ sớm.
College students should start planning their careers as early as possible.
清晰的职业规划有助于你找到合适的工作。
Một kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng sẽ giúp bạn tìm được công việc phù hợp.
A clear career plan helps you find a suitable job.
公司为员工提供职业规划培训。
Công ty cung cấp khóa đào tạo về kế hoạch nghề nghiệp cho nhân viên.
The company provides career planning training for its employees.
他的职业规划非常切合实际。
Kế hoạch nghề nghiệp của anh ấy rất sát với thực tế.
His career plan is very realistic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây