Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
技能奖金
jì néng jiǎng jīn
Thưởng kỹ năng
Hán việt: kỹ năng tưởng kim
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "技能奖金" (jì néng jiǎng jīn) mang nghĩa "Thưởng kỹ năng", kết hợp bởi 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 能 (néng - năng): "có thể" + 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).

Thành phần cấu tạo

技能奖金
jì néng jiǎng jīn
Thưởng kỹ năng
技
jì • kỹ
Kỹ năng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
奖
jiǎng • tưởng
Phần thưởng
奖
Giản thể từ 獎
Hình tay nâng quà (phồn thể)
金
jīn • kim
Kim loại nói chung
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thưởng kỹ năng
Ví dụ (5)
gōngsī公司wèi为yōngyǒu拥有wàiyǔ外语zhèngshū证书de的yuángōng员工tígōng提供jìnéng技能jiǎngjīn奖金。
Công ty cung cấp khoản thưởng kỹ năng cho những nhân viên có chứng chỉ ngoại ngữ.
The company provides a skills bonus to employees who hold foreign language certificates.
tā他de的yuèxīn月薪bāokuò包括jīběngōngzī基本工资hé和jìnéng技能jiǎngjīn奖金。
Lương hàng tháng của anh ấy bao gồm lương cơ bản và thưởng kỹ năng.
His monthly salary includes base pay and a skills bonus.
rúguǒ如果nǐ你tōngguò通过zhè这cì次jìshù技术kǎoshì考试,jiù就huì会huòdé获得jìnéng技能jiǎngjīn奖金。
Nếu bạn vượt qua kỳ thi kỹ thuật lần này, bạn sẽ nhận được thưởng kỹ năng.
If you pass this technical exam, you will receive a skills bonus.
jìnéng技能jiǎngjīn奖金shì是jīlì激励yuángōng员工tíshēng提升nénglì能力de的yǒuxiào有效fāngshì方式。
Thưởng kỹ năng là một cách hiệu quả để khuyến khích nhân viên nâng cao năng lực.
A skills bonus is an effective way to motivate employees to improve their abilities.
wèile为了nádào拿到gèng更gāo高de的jìnéng技能jiǎngjīn奖金,tā她zhèngzài正在xuéxí学习biānchéng编程。
Để nhận được mức thưởng kỹ năng cao hơn, cô ấy đang học lập trình.
To earn a higher skills bonus, she is studying programming.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây