技能奖金
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "技能奖金" (jì néng jiǎng jīn) mang nghĩa "Thưởng kỹ năng", kết hợp bởi 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 能 (néng - năng): "có thể" + 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 技能奖金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thưởng kỹ năng
Ví dụ (5)
公司为拥有外语证书的员工提供技能奖金。
Công ty cung cấp khoản thưởng kỹ năng cho những nhân viên có chứng chỉ ngoại ngữ.
The company provides a skills bonus to employees who hold foreign language certificates.
他的月薪包括基本工资和技能奖金。
Lương hàng tháng của anh ấy bao gồm lương cơ bản và thưởng kỹ năng.
His monthly salary includes base pay and a skills bonus.
如果你通过这次技术考试,就会获得技能奖金。
Nếu bạn vượt qua kỳ thi kỹ thuật lần này, bạn sẽ nhận được thưởng kỹ năng.
If you pass this technical exam, you will receive a skills bonus.
技能奖金是激励员工提升能力的有效方式。
Thưởng kỹ năng là một cách hiệu quả để khuyến khích nhân viên nâng cao năng lực.
A skills bonus is an effective way to motivate employees to improve their abilities.
为了拿到更高的技能奖金,她正在学习编程。
Để nhận được mức thưởng kỹ năng cao hơn, cô ấy đang học lập trình.
To earn a higher skills bonus, she is studying programming.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây