奖金制度
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "奖金制度" (jiǎngjīn zhìdù) mang nghĩa "Chế độ tiền thưởng", kết hợp bởi 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奖金制度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chế độ tiền thưởng
Ví dụ (5)
公司最近更新了奖金制度。
Công ty gần đây đã cập nhật chế độ tiền thưởng.
The company recently updated its bonus system.
良好的奖金制度可以激励员工。
Một chế độ tiền thưởng tốt có thể khích lệ nhân viên.
A good bonus system can motivate employees.
我们需要讨论新奖金制度的细节。
Chúng ta cần thảo luận các chi tiết của chế độ tiền thưởng mới.
We need to discuss the details of the new bonus system.
这个奖金制度对每个人都很公平。
Chế độ tiền thưởng này rất công bằng đối với mọi người.
This bonus system is very fair to everyone.
他们对目前的奖金制度感到满意。
Họ cảm thấy hài lòng với chế độ tiền thưởng hiện tại.
They are satisfied with the current bonus system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây