承天顺化
—
Gợi nhớ
Từ "承天顺化" (Chéngtiān Shùnhuà) mang nghĩa "Thừa Thiên Huế", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 承天顺化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thừa Thiên Huế
Ví dụ (3)
周末我们去了承天顺化。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Thừa Thiên Huế.
We went to Thua Thien Hue over the weekend.
承天顺化的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Thừa Thiên Huế thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Thua Thien Hue is much more convenient than before.
这批货要送到承天顺化的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Thừa Thiên Huế.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Thua Thien Hue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây