巴地头顿
—
Gợi nhớ
Từ "巴地头顿" (Bādì Tóudùn) mang nghĩa "Bà Rịa - Vũng Tàu", kết hợp bởi 巴 (bā - ba): "mong" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 顿 (dùn - đốn): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 顿: Mầm non (屯) vươn lên rồi cúi đầu (页) chạm đất theo nhịp, giống như người gật đầu dừng lại nghỉ ngơi ăn một bữa cơm (顿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巴地头顿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bà Rịa - Vũng Tàu
Ví dụ (3)
周末我们去了巴地头顿。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Bà Rịa - Vũng Tàu.
We went to Ba Ria - Vung Tau over the weekend.
巴地头顿的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Bà Rịa - Vũng Tàu thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Ba Ria - Vung Tau is much more convenient than before.
这批货要送到巴地头顿的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Bà Rịa - Vũng Tàu.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Ba Ria - Vung Tau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây