个人简介
—
Gợi nhớ
Từ "个人简介" (gèrén jiǎnjiè) mang nghĩa "Giới thiệu cá nhân", kết hợp bởi 个 (gè - cá): "cái" + 人 (rén - nhân): "người" + 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 介 (jiè - giới): "giới thiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 个人简介
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giới thiệu cá nhân
Ví dụ (3)
他在个人简介里写明了自己的职业领域和联系方式。
Anh ấy đã ghi rõ lĩnh vực nghề nghiệp và phương thức liên hệ của mình trong phần tiểu sử cá nhân (bio) (Giới thiệu cá nhân).
He clearly stated his professional field and contact information in his personal bio.
一段吸引人的个人简介能够让新访客快速了解你的创作方向。
Một đoạn tiểu sử cá nhân (bio) thu hút có thể giúp khách ghé thăm mới nhanh chóng hiểu được định hướng sáng tạo của bạn (Giới thiệu cá nhân).
An engaging personal bio allows new visitors to quickly understand your creative direction.
这位摄影师在个人简介中附上了自己的作品集链接。
Nhiếp ảnh gia này đã đính kèm đường dẫn bộ sưu tập tác phẩm của mình trong phần tiểu sử cá nhân (bio) (Giới thiệu cá nhân).
This photographer included a link to his portfolio in his personal bio.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây