Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
个人简介
gèrén jiǎnjiè
Giới thiệu cá nhân
Hán việt: cá nhân giản giới
—

Gợi nhớ

Từ "个人简介" (gèrén jiǎnjiè) mang nghĩa "Giới thiệu cá nhân", kết hợp bởi 个 (gè - cá): "cái" + 人 (rén - nhân): "người" + 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 介 (jiè - giới): "giới thiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介).

Thành phần cấu tạo

个人简介
gèrén jiǎnjiè
Giới thiệu cá nhân
个
gè • cá
cái
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨
Nét sổ
Nét thẳng đứng (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
简
jiǎn • giản
đơn giản
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
间
Chữ Gian, Gián
giữa, khoảng / âm đọc (phía dưới)
介
jiè • giới
giới thiệu
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨丨
Hai nét sổ
Hai bên (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giới thiệu cá nhân
Ví dụ (3)
tā他zài在gèrénjiǎnjiè个人简介lǐ里xiěmíng写明le了zìjǐ自己de的zhíyè职业lǐngyù领域hé和liánxì联系fāngshì方式。
Anh ấy đã ghi rõ lĩnh vực nghề nghiệp và phương thức liên hệ của mình trong phần tiểu sử cá nhân (bio) (Giới thiệu cá nhân).
He clearly stated his professional field and contact information in his personal bio.
yí一duàn段xīyǐn吸引rén人de的gèrénjiǎnjiè个人简介nénggòu能够ràng让xīn新fǎngkè访客kuàisù快速liǎojiě了解nǐ你de的chuàngzuò创作fāngxiàng方向。
Một đoạn tiểu sử cá nhân (bio) thu hút có thể giúp khách ghé thăm mới nhanh chóng hiểu được định hướng sáng tạo của bạn (Giới thiệu cá nhân).
An engaging personal bio allows new visitors to quickly understand your creative direction.
zhè这wèi位shèyǐngshī摄影师zài在gèrénjiǎnjiè个人简介zhōng中fùshàng附上le了zìjǐ自己de的zuòpǐn作品jí集liànjiē链接。
Nhiếp ảnh gia này đã đính kèm đường dẫn bộ sưu tập tác phẩm của mình trong phần tiểu sử cá nhân (bio) (Giới thiệu cá nhân).
This photographer included a link to his portfolio in his personal bio.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây