全额赔偿
—
Gợi nhớ
Từ "全额赔偿" (quán é péicháng) mang nghĩa "Bồi thường toàn bộ", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 额 (é - ngạch): "trán" + 赔 (péi - bồi): "Bồi thường" + 偿 (cháng - thường): "trả nợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额). • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔). • Chữ 偿: Một người (亻) từng nếm trải (尝) công ơn giúp đỡ của người khác thì luôn ghi nhớ để đền đáp và trả nợ, bồi thường (偿).
Thành phần cấu tạo
全额赔偿
Bồi thường toàn bộ
全
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
额
客
Chữ Khách
khách, khách hàng / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
赔
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)
偿
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
尝
Chữ Thường
nếm, thử / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 全额赔偿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bồi thường toàn bộ
Ví dụ (3)
理赔专员正在处理全额赔偿。
Chuyên viên bồi thường đang xử lý bồi thường toàn bộ.
The claims specialist is processing the full compensation.
办理全额赔偿时需要提交相关资料。
Khi làm thủ tục bồi thường toàn bộ, cần nộp hồ sơ liên quan.
Relevant documents must be submitted when applying for full compensation.
全额赔偿完成后要更新系统记录。
Sau khi hoàn tất bồi thường toàn bộ, cần cập nhật ghi nhận trên hệ thống.
System records must be updated after full compensation is completed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây