不实索赔
—
Gợi nhớ
Từ "不实索赔" (bù shí suǒpéi) mang nghĩa "Đòi bồi thường không đúng", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 实 (shí - thực): "thực tế" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 赔 (péi - bồi): "Bồi thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔).
Thành phần cấu tạo
不实索赔
Đòi bồi thường không đúng
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
实
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc
索
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)
赔
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 不实索赔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đòi bồi thường không đúng
Ví dụ (3)
投保人在购买保险产品时,需要重点了解关于不实索赔的具体规定。
Người tham gia bảo hiểm khi mua sản phẩm bảo hiểm cần tìm hiểu kỹ các quy định cụ thể về đòi bồi thường không đúng.
When purchasing insurance products, policyholders need to focus on understanding the specific provisions regarding false claims.
保险顾问结合客户的实际需求,详细说明了不实索赔的保障范围与条件。
Chuyên viên tư vấn bảo hiểm kết hợp với nhu cầu thực tế của khách hàng để giải thích chi tiết phạm vi và điều kiện bảo vệ của đòi bồi thường không đúng.
Based on the client's actual needs, the insurance advisor explained in detail the coverage scope and conditions regarding false claims.
在审核理赔申请时,核保部门会严格对照合同中的不实索赔进行核实。
Khi xét duyệt hồ sơ yêu cầu bồi thường, bộ phận thẩm định bảo hiểm sẽ đối chiếu nghiêm ngặt với đòi bồi thường không đúng trong hợp đồng để xác minh.
When reviewing claim applications, the underwriting department strictly verifies them against the false claim provisions in the contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây