Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
不实索赔
bù shí suǒpéi
Đòi bồi thường không đúng
Hán việt: bất thực sách bồi
—

Gợi nhớ

Từ "不实索赔" (bù shí suǒpéi) mang nghĩa "Đòi bồi thường không đúng", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 实 (shí - thực): "thực tế" + 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 赔 (péi - bồi): "Bồi thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔).

Thành phần cấu tạo

不实索赔
bù shí suǒpéi
Đòi bồi thường không đúng
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
实
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc
索
suǒ • sách
dây thừng
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)
赔
péi • bồi
Bồi thường
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Đòi bồi thường không đúng
Ví dụ (3)
tóubǎorén投保人zài在gòumǎi购买bǎoxiǎn保险chǎnpǐn产品shí时,xūyào需要zhòngdiǎn重点liǎojiě了解guānyú关于bù不shí实suǒpéi索赔de的jùtǐ具体guīdìng规定。
Người tham gia bảo hiểm khi mua sản phẩm bảo hiểm cần tìm hiểu kỹ các quy định cụ thể về đòi bồi thường không đúng.
When purchasing insurance products, policyholders need to focus on understanding the specific provisions regarding false claims.
bǎoxiǎn保险gùwèn顾问jiéhé结合kèhù客户de的shíjì实际xūqiú需求,xiángxì详细shuōmíng说明le了bù不shí实suǒpéi索赔de的bǎozhàng保障fànwéi范围yǔ与tiáojiàn条件。
Chuyên viên tư vấn bảo hiểm kết hợp với nhu cầu thực tế của khách hàng để giải thích chi tiết phạm vi và điều kiện bảo vệ của đòi bồi thường không đúng.
Based on the client's actual needs, the insurance advisor explained in detail the coverage scope and conditions regarding false claims.
zài在shěnhé审核lǐpéi理赔shēnqǐng申请shí时,hé核bǎo保bùmén部门huì会yángé严格duìzhào对照hétong合同zhōng中de的bù不shí实suǒpéi索赔jìnxíng进行héshí核实。
Khi xét duyệt hồ sơ yêu cầu bồi thường, bộ phận thẩm định bảo hiểm sẽ đối chiếu nghiêm ngặt với đòi bồi thường không đúng trong hợp đồng để xác minh.
When reviewing claim applications, the underwriting department strictly verifies them against the false claim provisions in the contract.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây